Cách dùng "入局的资格" (rù jú de zī gé) trong hội thoại tiếng Trung
入局的资格
nhập cuộc trước đã.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:44
wǒ我
men们
yào要
xiān先
yǒu有
“Bọn ta phải có tư cách”
LINE 0219:45
PLAYING SCENErù入
jú局
de的
zī资
gé格
“nhập cuộc trước đã.”
LINE 0319:56
ā阿
shēng笙
“A Sênh.”
Show Information