Cách dùng "我比他强那么一点" (wǒ bǐ tā qiáng nà me yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我比他强那么一点
ta mạnh hơn huynh ấy một chút,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:19
nà那
lù陆
qiān千
qiáo乔
yòng用
de的
shì是
jiǔ九
jué绝
jiàn剑
“Lục Thiên Kiều dùng kiếm Cửu Tuyệt,”
LINE 0227:21
PLAYING SCENEwǒ我
bǐ比
tā他
qiáng强
nà那
me么
yì一
diǎn点
“ta mạnh hơn huynh ấy một chút,”
LINE 0327:23
zì自
rán然
bǐ比
tā他
duō多
le了
yī一
jué绝
a啊
“nên đương nhiên nhiều hơn một tuyệt.”
Show Information