Cách dùng "我藏了起来" (wǒ cáng le qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
我藏了起来
Ta trốn đi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:09
bì必
rán然
shì是
méi没
yǒu有
“Đương nhiên là không.”
LINE 0226:12
PLAYING SCENEwǒ我
cáng藏
le了
qǐ起
lái来
“Ta trốn đi rồi.”
LINE 0326:14
cáng藏
nǎ哪
ér儿
le了
“Trốn ở đâu?”
Show Information