Cách dùng "我身上藏有雷火弹" (wǒ shēn shàng cáng yǒu léi huǒ dàn) trong hội thoại tiếng Trung
我身上藏有雷火弹
Ta giấu Lôi Hỏa Đạn trong người.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:11
hái还
yǒu有
wǒ我
“Còn ta nữa.”
LINE 0217:13
PLAYING SCENEwǒ我
shēn身
shàng上
cáng藏
yǒu有
léi雷
huǒ火
dàn弹
“Ta giấu Lôi Hỏa Đạn trong người.”
LINE 0317:15
kāi开
lú炉
nà那
rì日
“Ngày mở lò,”
Show Information