Cách dùng "吓得那上千修行者" (xià dé nà shàng qiān xiū xíng zhě) trong hội thoại tiếng Trung
吓得那上千修行者
dọa cho hơn ngàn người tu tiên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:41
zhǎn斩
yú于
mǎ马
xià下
“[Bình An Vô Sự] ngã xuống ngựa,”
LINE 0225:43
PLAYING SCENExià吓
dé得
nà那
shàng上
qiān千
xiū修
xíng行
zhě者
“dọa cho hơn ngàn người tu tiên”
LINE 0325:45
jiē皆
bù不
gǎn敢
shàng上
qián前
“không dám tiến lên.”
Show Information