Cách dùng "之前我换肉换骨换血" (zhī qián wǒ huàn ròu huàn gǔ huàn xiě) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánhuànròuhuànhuànxiě

Trước kia ta thay thịt, thay xương, thay máu,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:33
chóng
líng
hěn
ān
quán

Sùng Linh Cốc rất an toàn.

LINE 0230:35
PLAYING SCENE
zhī
qián
huàn
ròu
huàn
huàn
xiě

Trước kia ta thay thịt, thay xương, thay máu,

LINE 0330:38
yòu
shì
méi
kàn
dào

muội cũng thấy rồi mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp30:35
TMDB ID272715