Cách dùng "岸上是到处设置了岗哨" (àn shàng shì dào chù shè zhì le gǎng shào) trong hội thoại tiếng Trung
岸上是到处设置了岗哨
Trên bờ thì đâu đâu cũng có đồn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:21
yě也
yì一
zhí直
méi没
tíng停
guò过
“cũng chưa bao giờ ngừng.”
LINE 0237:22
PLAYING SCENEàn岸
shàng上
shì是
dào到
chù处
shè设
zhì置
le了
gǎng岗
shào哨
“Trên bờ thì đâu đâu cũng có đồn.”
LINE 0337:26
zhè这
yí一
bù不
xiǎo小
xīn心
ne呢
“Chỉ cần sơ suất một chút,”
Show Information