Cách dùng "把岛上我兄弟那一家人" (bǎ dǎo shàng wǒ xiōng dì nà yī jiā rén) trong hội thoại tiếng Trung

dǎoshàngxiōngjiārén

đưa gia đình người anh em

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:53
xín
zhe
jiè
zhè
ge
dàng
kǒu

Tôi tính nhân cơ hội này

LINE 0236:57
PLAYING SCENE
dǎo
shàng
xiōng
jiā
rén

đưa gia đình người anh em

LINE 0336:59
gěi
nòng
chū
lái

của tôi trên đảo ra.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp36:57
TMDB ID309609