Cách dùng "把东洋人驻澳门那个大使" (bǎ dōng yáng rén zhù ào mén nà ge dà shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
把东洋人驻澳门那个大使
bắt cóc tên đại sứ Nhật Bản
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:58
wǒ我
dài带
xiōng兄
dì弟
men们
“Để tôi dẫn anh em”
LINE 0237:59
PLAYING SCENEbǎ把
dōng东
yáng洋
rén人
zhù驻
ào澳
mén门
nà那
ge个
dà大
shǐ使
“bắt cóc tên đại sứ Nhật Bản”
LINE 0338:01
gěi给
bǎng绑
le了
“ở Ma Cao, Trung Quốc.”
Show Information