Cách dùng "并且准备好去执行任务" (bìng qiě zhǔn bèi hǎo qù zhí xíng rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
并且准备好去执行任务
...và sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:12
zhè这
xiē些
nián年
qīng轻
rén人
fēi非
cháng常
kě渴
wàng望
“...những chàng trai trẻ này rất khao khát...”
LINE 0218:13
PLAYING SCENEbìng并
qiě且
zhǔn准
bèi备
hǎo好
qù去
zhí执
xíng行
rèn任
wù务
“...và sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ.”
LINE 0318:15
lǎo老
shí实
shuō说
“Thành thật mà nói...”
Show Information