Cách dùng "重新进行勘察" (chóng xīn jìn xíng kān chá) trong hội thoại tiếng Trung
重新进行勘察
ở khu vực núi Hoàng Dương.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:27
duì对
huáng黄
yáng杨
shān山
qū区
zhuì坠
jī机
xiàn现
chǎng场
“khảo sát lại hiện trường rơi máy bay”
LINE 0241:29
PLAYING SCENEchóng重
xīn新
jìn进
xíng行
kān勘
chá察
“ở khu vực núi Hoàng Dương.”
LINE 0341:31
tè特
gào告
“Đặc báo.”
Show Information