Cách dùng "抽调一部电台" (chōu diào yī bù diàn tái) trong hội thoại tiếng Trung
抽调一部电台
điều một máy điện đài
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:17
nǐ你
péi陪
dà大
zuǒ佐
qù去
diàn电
xùn讯
shì室
“Ngươi hãy đưa đại tá đến phòng điện tín,”
LINE 0240:19
PLAYING SCENEchōu抽
diào调
yī一
bù部
diàn电
tái台
“điều một máy điện đài”
LINE 0340:20
yí一
gè个
bào报
wù务
yuán员
gěi给
dà大
zuǒ佐
“và một nhân viên điện báo cho đại tá.”
Show Information