Cách dùng "出什么事了" (chū shén me shì le) trong hội thoại tiếng Trung
出什么事了
Có chuyện gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:44
shì是
de的
wèi为
shén什
me么
“Vâng, sao thế?”
LINE 0219:45
PLAYING SCENEchū出
shén什
me么
shì事
le了
“Có chuyện gì vậy?”
LINE 0319:46
hǎo好
“Được rồi.”
Show Information