Cách dùng "对黄杨山区坠机现场" (duì huáng yáng shān qū zhuì jī xiàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
对黄杨山区坠机现场
khảo sát lại hiện trường rơi máy bay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:26
jì计
huà划
míng明
rì日
“Dự định ngày mai”
LINE 0241:27
PLAYING SCENEduì对
huáng黄
yáng杨
shān山
qū区
zhuì坠
jī机
xiàn现
chǎng场
“khảo sát lại hiện trường rơi máy bay”
LINE 0341:29
chóng重
xīn新
jìn进
xíng行
kān勘
chá察
“ở khu vực núi Hoàng Dương.”
Show Information