Cách dùng "躲在浴桶里才逃过了一劫" (duǒ zài yù tǒng lǐ cái táo guò le yī jié) trong hội thoại tiếng Trung
躲在浴桶里才逃过了一劫
trốn trong thùng tắm mới thoát nạn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:24
shǒu首
xiàng相
gāng冈
tián田
qǐ启
jiè介
“Thủ tướng Okada Keisuke”
LINE 0227:26
PLAYING SCENEduǒ躲
zài在
yù浴
tǒng桶
lǐ里
cái才
táo逃
guò过
le了
yī一
jié劫
“trốn trong thùng tắm mới thoát nạn.”
LINE 0327:30
nǐ你
zhī知
dào道
chū出
shì事
zhī之
hòu後
“Anh biết sau khi xảy ra chuyện,”
Show Information