Cách dùng "二虎他们也是你的兄弟" (èr hǔ tā men yě shì nǐ de xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung

èrmenshìdexiōng

Nhị Hổ bọn họ cũng là huynh đệ của anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:25
bié
wàng
le

Đừng quên,

LINE 0236:26
PLAYING SCENE
èr
men
shì
de
xiōng

Nhị Hổ bọn họ cũng là huynh đệ của anh.

LINE 0336:29
gēng

Cụ Canh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp36:26
TMDB ID309609