Cách dùng "而我海军的军工厂" (ér wǒ hǎi jūn de jūn gōng chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
而我海军的军工厂
Còn xưởng quân giới Hải quân ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:55
hǎi海
jūn军
de的
xiǎo小
xíng型
jiàn舰
chuán船
“tàu chiến nhỏ của Hải quân.”
LINE 0234:57
PLAYING SCENEér而
wǒ我
hǎi海
jūn军
de的
jūn军
gōng工
chǎng厂
“Còn xưởng quân giới Hải quân ta”
LINE 0335:00
zé则
zài在
dǔ赌
qì气
shēng生
chǎn产
lù陆
jūn军
de的
tǎn坦
kè克
“lại hậm hực sản xuất xe tăng Lục quân.”
Show Information