Cách dùng "搞得我睡不着觉" (gǎo dé wǒ shuì bù zhe jué) trong hội thoại tiếng Trung
搞得我睡不着觉
Khiến tôi không ngủ được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:02
yòu又
zhé折
le了
liǎng两
xiōng兄
dì弟
“lại mất thêm hai huynh đệ.”
LINE 0236:05
PLAYING SCENEgǎo搞
dé得
wǒ我
shuì睡
bù不
zhe着
jué觉
“Khiến tôi không ngủ được.”
LINE 0336:08
jiào叫
dà大
huǒ夥
lái来
yì议
yì议
“Gọi mọi người đến bàn bạc,”
Show Information