Cách dùng "告诉他们今天我会去" (gào sù tā men jīn tiān wǒ huì qù) trong hội thoại tiếng Trung

gàomenjīntiānhuì

bảo họ hôm nay tôi sẽ đến

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:22
gěi
sān
zòng
duì
de
yuán
lìng

gửi Tư lệnh Viên của Tam đoàn,

LINE 0242:24
PLAYING SCENE
gào
men
jīn
tiān
huì

bảo họ hôm nay tôi sẽ đến

LINE 0342:26
ràng
dào
huáng
yáng
shān
de

bảo ông ấy đến Chi đội 7 tạm biên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp42:24
TMDB ID309609