Cách dùng "汇报我这次的行动" (huì bào wǒ zhè cì de xíng dòng) trong hội thoại tiếng Trung
汇报我这次的行动
về hành động lần này của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:07
bì必
xū须
yào要
xiàng向
dōng东
jīng京
fāng方
miàn面
“phải báo cáo với phía Tokyo”
LINE 0240:08
PLAYING SCENEhuì汇
bào报
wǒ我
zhè这
cì次
de的
xíng行
dòng动
“về hành động lần này của tôi.”
LINE 0340:12
bǎn阪
běn本
“Sakamoto.”
Show Information