Cách dùng "那你算答应我了" (nà nǐ suàn dā yìng wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

suànyìngle

Vậy ngài coi như đồng ý với tôi rồi nhé?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:32
jiě
shì
qīng
chǔ
jiù
xíng
le

Giải thích rõ là được

LINE 0210:34
PLAYING SCENE
suàn
yìng
le

Vậy ngài coi như đồng ý với tôi rồi nhé?

LINE 0310:37
dāng
rán

Đương nhiên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp10:34
TMDB ID309609