Cách dùng "那你算答应我了" (nà nǐ suàn dā yìng wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
那你算答应我了
Vậy ngài coi như đồng ý với tôi rồi nhé?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:32
jiě解
shì释
qīng清
chǔ楚
jiù就
xíng行
le了
“Giải thích rõ là được”
LINE 0210:34
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
suàn算
dā答
yìng应
wǒ我
le了
“Vậy ngài coi như đồng ý với tôi rồi nhé?”
LINE 0310:37
dāng当
rán然
“Đương nhiên”
Show Information