Cách dùng "你喝喝看" (nǐ hē hē kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你喝喝看
anh uống thử đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:09
zhè这
ge个
niú牛
nǎi奶
gāng刚
jǐ挤
chū出
lái来
“Sữa này vừa mới vắt xong,”
LINE 0225:11
PLAYING SCENEnǐ你
hē喝
hē喝
kàn看
“anh uống thử đi.”
LINE 0325:13
shì是
ma嘛
“Thế à?”
Show Information