Cách dùng "你知道赦免以後的中冈艮一" (nǐ zhī dào shè miǎn yǐ hòu de zhōng gāng gěn yī) trong hội thoại tiếng Trung
你知道赦免以後的中冈艮一
Anh biết Nakacka Gonichi sau khi được xá
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:29
wǒ我
yě也
yǒu有
suǒ所
ěr耳
wén闻
“Tôi cũng có nghe qua.”
LINE 0224:32
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
shè赦
miǎn免
yǐ以
hòu後
de的
zhōng中
gāng冈
gěn艮
yī一
“Anh biết Nakacka Gonichi sau khi được xá”
LINE 0324:33
qù去
le了
nǎ哪
ér儿
“đã đi đâu”
Show Information