Cách dùng "去御驾亲征去" (qù yù jià qīn zhēng qù) trong hội thoại tiếng Trung
去御驾亲征去
đi thân chinh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
jiù就
qīn亲
zì自
dài带
nǐ你
men们
jìn近
wèi卫
shī师
tuán团
“sẽ tự mình dẫn Cận vệ sư đoàn các ngươi”
LINE 0228:15
PLAYING SCENEqù去
yù御
jià驾
qīn亲
zhēng征
qù去
“đi thân chinh.”
LINE 0328:18
zhè这
cái才
bù不
dé得
yǐ已
ér而
mài卖
mài卖
lì力
“Thế mới bất đắc dĩ ra sức”
Show Information