Cách dùng "让他到黄杨山的" (ràng tā dào huáng yáng shān de) trong hội thoại tiếng Trung

ràngdàohuángyángshānde

bảo ông ấy đến Chi đội 7 tạm biên

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:24
gào
men
jīn
tiān
huì

bảo họ hôm nay tôi sẽ đến

LINE 0242:26
PLAYING SCENE
ràng
dào
huáng
yáng
shān
de

bảo ông ấy đến Chi đội 7 tạm biên

LINE 0342:27
zàn
biān
zhī
duì
gēn
huì

ở núi Hoàng Dương hội hợp với tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp42:26
TMDB ID309609