Cách dùng "让我略感宽慰" (ràng wǒ lüè gǎn kuān wèi) trong hội thoại tiếng Trung
让我略感宽慰
khiến tôi hơi cảm thấy an ủi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:39
shěn沈
chù处
zhǎng长
hé和
wú吴
fā发
zǎi仔
dēng登
mén门
“Xử trưởng Thẩm và Ngô Phát Tể đến nhà”
LINE 0203:42
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
lüè略
gǎn感
kuān宽
wèi慰
“khiến tôi hơi cảm thấy an ủi”
LINE 0303:44
dàn但
réng仍
cún存
yí疑
lǜ虑
“Nhưng vẫn còn nghi ngại”
Show Information