Cách dùng "他们是军统的人" (tā men shì jūn tǒng de rén) trong hội thoại tiếng Trung

menshìjūntǒngderén

Họ là người của Cục Tình báo,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:44
néng
bāng
zán
men
zuò
xiē
shén
me

có thể giúp ta làm gì?

LINE 0237:47
PLAYING SCENE
men
shì
jūn
tǒng
de
rén

Họ là người của Cục Tình báo,

LINE 0337:49
zài
nèi
shì
hái
shì
fēi
cháng
ya

thế lực trong nội địa rất lớn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp37:47
TMDB ID309609