Cách dùng "她整晚都在看你" (tā zhěng wǎn dōu zài kàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她整晚都在看你
Cô ấy đã nhìn anh cả tối.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:44
kàn看
wǒ我
ná拿
le了
shén什
me么
“Xem tôi lấy được gì này.”
LINE 0215:49
PLAYING SCENEtā她
zhěng整
wǎn晚
dōu都
zài在
kàn看
nǐ你
“Cô ấy đã nhìn anh cả tối.”
LINE 0315:53
néng能
yāo邀
qǐng请
nǐ你
tiào跳
wǔ舞
ma吗
“Tôi có thể mời cô nhảy không?”
Show Information