Cách dùng "太仓促了" (tài cāng cù le) trong hội thoại tiếng Trung

tàicāngle

Quá vội vàng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:38
tiān
hēi
zhī
qián
jiù
chè
huí
lái

rút về trước khi trời tối.

LINE 0239:41
PLAYING SCENE
tài
cāng
le

Quá vội vàng.

LINE 0339:43
zhè
yàng
ba

Thế này đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp39:41
TMDB ID309609