Cách dùng "太仓促了" (tài cāng cù le) trong hội thoại tiếng Trung
太仓促了
Quá vội vàng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:38
tiān天
hēi黑
zhī之
qián前
jiù就
chè撤
huí回
lái来
“rút về trước khi trời tối.”
LINE 0239:41
PLAYING SCENEtài太
cāng仓
cù促
le了
“Quá vội vàng.”
LINE 0339:43
zhè这
yàng样
ba吧
“Thế này đi.”
Show Information