Cách dùng "稳稳妥妥地给办了" (wěn wěn tuǒ tuǒ dì gěi bàn le) trong hội thoại tiếng Trung
稳稳妥妥地给办了
được giải quyết ổn thỏa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:35
bǎ把
zhè这
ge个
shì事
zhǎo找
gè个
jī机
huì会
“tìm cơ hội để việc này”
LINE 0238:36
PLAYING SCENEwěn稳
wěn稳
tuǒ妥
tuǒ妥
dì地
gěi给
bàn办
le了
“được giải quyết ổn thỏa.”
LINE 0338:38
shì是
“Vâng.”
Show Information