Cách dùng "稳稳妥妥地给办了" (wěn wěn tuǒ tuǒ dì gěi bàn le) trong hội thoại tiếng Trung

wěnwěntuǒtuǒgěibànle

được giải quyết ổn thỏa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:35
zhè
ge
shì
zhǎo
huì

tìm cơ hội để việc này

LINE 0238:36
PLAYING SCENE
wěn
wěn
tuǒ
tuǒ
gěi
bàn
le

được giải quyết ổn thỏa.

LINE 0338:38
shì

Vâng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp38:36
TMDB ID309609