Cách dùng "我除了伤心" (wǒ chú le shāng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我除了伤心
Tôi ngoài đau lòng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:17
èr二
hǔ虎
xiōng兄
dì弟
shī失
shǒu手
bèi被
shā杀
“Huynh đệ Nhị Hổ sơ ý bị giết”
LINE 0203:19
PLAYING SCENEwǒ我
chú除
le了
shāng伤
xīn心
“Tôi ngoài đau lòng”
LINE 0303:21
hái还
jiāo焦
lǜ虑
“còn lo lắng”
Show Information