Cách dùng "我通知巡逻艇大队" (wǒ tōng zhī xún luó tǐng dà duì) trong hội thoại tiếng Trung

tōngzhīxúnluótǐngduì

Tôi sẽ thông báo cho đội tuần tra

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:24
diào
liǎng
zhī
duì

từ đội thủ bị và đội thiết doanh.

LINE 0239:27
PLAYING SCENE
tōng
zhī
xún
luó
tǐng
duì

Tôi sẽ thông báo cho đội tuần tra

LINE 0339:29
sòng
men

đưa các ngươi đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp39:27
TMDB ID309609