Cách dùng "我也只不过说给你听听" (wǒ yě zhǐ bù guò shuō gěi nǐ tīng tīng) trong hội thoại tiếng Trung
我也只不过说给你听听
Tôi cũng chỉ nói cho anh nghe thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:50
qǐ起
fēi飞
bìng并
qiě且
zhuì坠
huǐ毁
de的
“cất cánh và bị rơi.”
LINE 0228:52
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
zhǐ只
bù不
guò过
shuō说
gěi给
nǐ你
tīng听
tīng听
“Tôi cũng chỉ nói cho anh nghe thôi.”
LINE 0328:55
yǐn引
fā发
hǎi海
jūn军
hé和
lù陆
jūn军
máo矛
dùn盾
de的
“Việc châm ngòi cho mâu thuẫn Hải-Lục”
Show Information