Cách dùng "下发各舰队各基地" (xià fā gè jiàn duì gè jī dì) trong hội thoại tiếng Trung
下发各舰队各基地
Phát xuống các hạm đội, căn cứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:13
shū书
míng名
jiù就
jiào叫
《《
mà骂
lù陆
jūn军
bǎo宝
diǎn典
》》
“tên sách là "Bảo điển mắng Lục quân".”
LINE 0235:16
PLAYING SCENExià下
fā发
gè各
jiàn舰
duì队
gè各
jī基
dì地
“Phát xuống các hạm đội, căn cứ.”
LINE 0335:18
zài在
zhè这
ér儿
“Ở đây,”
Show Information