Cách dùng "下发各舰队各基地" (xià fā gè jiàn duì gè jī dì) trong hội thoại tiếng Trung

xiàjiànduì

Phát xuống các hạm đội, căn cứ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:13
shū
míng
jiù
jiào
jūn
bǎo
diǎn

tên sách là "Bảo điển mắng Lục quân".

LINE 0235:16
PLAYING SCENE
xià
jiàn
duì

Phát xuống các hạm đội, căn cứ.

LINE 0335:18
zài
zhè
ér

Ở đây,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp35:16
TMDB ID309609