Cách dùng "需要保障安全" (xū yào bǎo zhàng ān quán) trong hội thoại tiếng Trung
需要保障安全
Cần đảm bảo an toàn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:03
jiù就
duō多
dài带
diǎn点
bù部
duì队
qù去
“hãy mang nhiều quân hơn.”
LINE 0239:05
PLAYING SCENExū需
yào要
bǎo保
zhàng障
ān安
quán全
“Cần đảm bảo an toàn.”
LINE 0339:08
nǐ你
ruò若
shì是
chū出
liǎo了
shì事
qíng情
“Nếu ngươi xảy ra chuyện,”
Show Information