Cách dùng "在满洲的关东军司令部做内卫" (zài mǎn zhōu de guān dōng jūn sī lìng bù zuò nèi wèi) trong hội thoại tiếng Trung
在满洲的关东军司令部做内卫
Làm vệ binh nội bộ tại Bộ Tư lệnh Quan Đông quân ở Mãn Châu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:35
qù去
le了
shén什
me么
dì地
fāng方
“đến nơi nào không?”
LINE 0224:38
PLAYING SCENEzài在
mǎn满
zhōu洲
de的
guān关
dōng东
jūn军
sī司
lìng令
bù部
zuò做
nèi内
wèi卫
“Làm vệ binh nội bộ tại Bộ Tư lệnh Quan Đông quân ở Mãn Châu.”
LINE 0324:42
míng明
bái白
nín您
de的
yì意
si思
le了
“Tôi hiểu ý ngài rồi.”
Show Information