Cách dùng "这件事情我也听说过了" (zhè jiàn shì qíng wǒ yě tīng shuō guò le) trong hội thoại tiếng Trung
这件事情我也听说过了
Việc này tôi cũng nghe nói rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:21
shì是
“Vâng.”
LINE 0235:21
PLAYING SCENEzhè这
jiàn件
shì事
qíng情
wǒ我
yě也
tīng听
shuō说
guò过
le了
“Việc này tôi cũng nghe nói rồi.”
LINE 0335:23
què确
shí实
tài太
huāng荒
táng唐
le了
“Quả thật quá hoang đường.”
Show Information