Cách dùng "老简临时有事情还没有回来" (lǎo jiǎn lín shí yǒu shì qíng hái méi yǒu huí lái) trong hội thoại tiếng Trung

lǎojiǎnlínshíyǒushìqíngháiméiyǒuhuílái

Lão Giản tạm thời có việc, vẫn chưa về.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:23
qǐng jìn tuō xié gěi nǐ men bèi hǎo le

请进 拖鞋给你们备好了

Mời vào. Chuẩn bị sẵn dép cho hai người rồi.

LINE 0233:29
PLAYING SCENE
lǎo
jiǎn
lín
shí
yǒu
shì
qíng
hái
méi
yǒu
huí
lái

Lão Giản tạm thời có việc, vẫn chưa về.

LINE 0333:31
nǐ men xiān zuò wǒ qù gěi nǐ men pào chá

你们先坐 我去给你们泡茶

Hai người cứ ngồi trước, tôi đi pha trà cho hai người.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp33:29
TMDB ID281392