Cách dùng "他让你们抓我回去 抓我儿子回去是不是" (tā ràng nǐ men zhuā wǒ huí qù zhuā wǒ ér zi huí qù shì bú shì) trong hội thoại tiếng Trung

ràngmenzhuāhuí zhuāérzihuíshìshì

Hắn sai các người đến bắt tôi về, bắt con trai tôi về, đúng không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:04
men
shì
de
rén

Các người là người của hắn.

LINE 0240:06
PLAYING SCENE
tā ràng nǐ men zhuā wǒ huí qù zhuā wǒ ér zi huí qù shì bú shì

他让你们抓我回去 抓我儿子回去是不是

Hắn sai các người đến bắt tôi về, bắt con trai tôi về, đúng không?

LINE 0340:11
shì
shuí

Hắn là ai?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp40:06
TMDB ID281392