Cách dùng "我跟你讲了今天不要来 你就是不听" (wǒ gēn nǐ jiǎng le jīn tiān bú yào lái nǐ jiù shì bù tīng) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你讲了今天不要来 你就是不听
Thầy đã nói hôm nay đừng tới, em cứ không nghe.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:48
pèng碰
dīng钉
zi子
le了
ba吧
“Bị từ chối rồi chứ gì?”
LINE 0202:50
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ jiǎng le jīn tiān bú yào lái nǐ jiù shì bù tīng
我跟你讲了今天不要来 你就是不听
“Thầy đã nói hôm nay đừng tới, em cứ không nghe.”
LINE 0302:54
nǐ zài bié de dì fāng nà shì shén bīng tiān jiàng nǐ zài zhè ge dì fāng
你在别的地方那是神兵天降 你在这个地方
“Ở nơi khác em là cứu tinh, nhưng ở đây”
Show Information