Cách dùng "我这临时出了个警 我在外面哪" (wǒ zhè lín shí chū le gè jǐng wǒ zài wài miàn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèlínshíchūlejǐng zàiwàimiàn

Tôi vừa đi làm nhiệm vụ, đang ở ngoài.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:09
jiǎn suǒ zhǎng yào bù wǒ men zhí jiē zài pài chū suǒ gēn nín jiàn miàn hǎo ma

简所长 要不我们直接在 派出所跟您见面好吗

Đồn trưởng Giản, hay là chúng tôi gặp ông tại đồn công an được không?

LINE 0232:13
PLAYING SCENE
wǒ zhè lín shí chū le gè jǐng wǒ zài wài miàn nǎ

我这临时出了个警 我在外面哪

Tôi vừa đi làm nhiệm vụ, đang ở ngoài.

LINE 0332:17
nà yào bù wǒ men jiù zhí jiē zài pài chū suǒ děng nín

那要不 我们就直接在派出所等您

Vậy hay là chúng tôi đến đồn công an đợi ông.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp32:13
TMDB ID281392