Cách dùng "行了 这件事情就别指望他们了" (xíng le zhè jiàn shì qíng jiù bié zhǐ wàng tā men le) trong hội thoại tiếng Trung

xíngle zhèjiànshìqíngjiùbiézhǐwàngmenle

Được rồi, chuyện này đừng trông cậy vào họ nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:20
wán
le
shuō
zhèng
shì
le

Tâm sự xong rồi thì nói chuyện chính.

LINE 0203:22
PLAYING SCENE
xíng le zhè jiàn shì qíng jiù bié zhǐ wàng tā men le

行了 这件事情就别指望他们了

Được rồi, chuyện này đừng trông cậy vào họ nữa.

LINE 0303:26
nǐ shàng cì gēn wǒ shuō nǐ huái yí qī yán shì shuāng bāo tāi de shì

你上次跟我说你怀疑 戚严是双胞胎的事

Lần trước em nói em nghi ngờ chuyện Thích Nghiêm là sinh đôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp03:22
TMDB ID281392