Cách dùng "早就超过时间段了我的同志" (zǎo jiù chāo guò shí jiān duàn le wǒ de tóng zhì) trong hội thoại tiếng Trung

zǎojiùchāoguòshíjiānduànledetóngzhì

đã vượt quá khoảng thời gian đó rồi, đồng chí à.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:30
diàn nǎo jiù shū rù dào 2000 nián nǐ men yào chá de

电脑就输入到2000年 你们要查的

Máy tính chỉ lưu đến năm 2000 thôi, thứ các cô muốn tra

LINE 0207:33
PLAYING SCENE
zǎo
jiù
chāo
guò
shí
jiān
duàn
le
de
tóng
zhì

đã vượt quá khoảng thời gian đó rồi, đồng chí à.

LINE 0307:36
zhǐ zhì bǎn de zǒng yǒu ba dàn yuàn méi yǒu bèi lǎo shǔ kěn le

纸质版的总有吧 但愿没有被老鼠啃了

Bản giấy chắc vẫn còn chứ? Mong là chưa bị chuột gặm mất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp07:33
TMDB ID281392