Cách dùng "这就找到了 我也查了呀 我怎么没查到" (zhè jiù zhǎo dào le wǒ yě chá le ya wǒ zěn me méi chá dào) trong hội thoại tiếng Trung
这就找到了 我也查了呀 我怎么没查到
Tìm được rồi đấy. Tôi cũng tìm mà, sao tôi không thấy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:30
nǐ bú shì gēn wǒ shuō de jiāng jiào shòu huáng jīn dàng fǎ zhì jié mù zhuān fǎng ma
你不是跟我说的 江教授 黄金档 法制节目专访吗
“Chẳng phải cô nói với tôi về giáo sư Giang, khung giờ vàng, phỏng vấn chương trình pháp luật sao?”
LINE 0200:34
PLAYING SCENEzhè jiù zhǎo dào le wǒ yě chá le ya wǒ zěn me méi chá dào
这就找到了 我也查了呀 我怎么没查到
“Tìm được rồi đấy. Tôi cũng tìm mà, sao tôi không thấy?”
LINE 0300:37
nǐ wǎng shàng zěn me chá dé dào a wǒ gēn diàn shì tái yào de
你网上怎么查得到啊 我跟电视台要的
“Cô lên mạng thì làm sao tìm được? Tôi xin từ đài truyền hình đấy.”
Show Information