Cách dùng "这样如果能查到 那我算心服口服" (zhè yàng rú guǒ néng chá dào nà wǒ suàn xīn fú kǒu fú) trong hội thoại tiếng Trung
这样如果能查到 那我算心服口服
Nếu như cách này mà tra ra được thì tôi thật sự tâm phục khẩu phục.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:21
péi zhe nǐ men zài zhè ér a màn màn dì dà hǎi lāo zhēn
陪着你们在这儿啊 慢慢地大海捞针
“Sẽ cùng các anh từ từ mò kim đáy bể.”
LINE 0208:25
PLAYING SCENEzhè yàng rú guǒ néng chá dào nà wǒ suàn xīn fú kǒu fú
这样如果能查到 那我算心服口服
“Nếu như cách này mà tra ra được thì tôi thật sự tâm phục khẩu phục.”
LINE 0308:28
wǒ hái yǒu bié de àn zi shī péi le
我还有别的案子 失陪了
“Tôi còn vụ án khác, xin phép.”
Show Information