Cách dùng "周瑾 我给你发一份资料 包括出警记录" (zhōu jǐn wǒ gěi nǐ fā yī fèn zī liào bāo kuò chū jǐng jì lù) trong hội thoại tiếng Trung
周瑾 我给你发一份资料 包括出警记录
Châu Cẩn, thầy gửi cho em một bản tài liệu, bao gồm hồ sơ điều động cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
zǒu走
ba吧
“Đi thôi.”
LINE 0231:32
PLAYING SCENEzhōu jǐn wǒ gěi nǐ fā yī fèn zī liào bāo kuò chū jǐng jì lù
周瑾 我给你发一份资料 包括出警记录
“Châu Cẩn, thầy gửi cho em một bản tài liệu, bao gồm hồ sơ điều động cảnh sát.”
LINE 0331:36
hái还
yǒu有
“Còn cả”
Show Information