Cách dùng "你啊 就是被爹妈洗了脑" (nǐ a jiù shì bèi diē mā xǐ le nǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你啊 就是被爹妈洗了脑
Chị à, chị bị cha mẹ tẩy não rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
40:49
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就真的甘心 被他这么一直拖累下去 一直到死吗 | nǐ jiù zhēn de gān xīn bèi tā zhè me yì zhí tuō lěi xià qù yì zhí dào sǐ ma | Chị thực sự cam tâm bị nó kéo lê mãi như vậy, cho đến chết sao? |
| 2▶ | 你啊 就是被爹妈洗了脑 | nǐ a jiù shì bèi diē mā xǐ le nǎo | Chị à, chị bị cha mẹ tẩy não rồi. |
| 3 | 一个爹妈生的 | yí gè diē mā shēng de | Cùng cha mẹ sinh ra, |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s
nǐ jiā lǐ mò yào le nǐ zěn me bù qù kāi aNhà mày hết thuốc rồi. Sao mày không đi kê đơn?

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yǐ jīng zhào gù le tā xiǎo bàn bèi ziDù sao tôi cũng chăm nó gần nửa đời rồi,

HSK 7
0:03s
píng shén me shàn yǎng fù mǔ de shì nǐ xīn kǔ zhèng qián de shì nǐSao phụng dưỡng cha mẹ là chị? Vất vả kiếm tiền là chị?

HSK 7
0:03s
kě tā men dào sǐ diàn jì zhe niàn jí zhe què shì tā yaThế mà đến chết họ vẫn lo lắng nhớ nhung lại là nó.







