Cách dùng "他是我弟弟 你敢说" (tā shì wǒ dì di nǐ gǎn shuō) trong hội thoại tiếng Trung

shìdi gǎnshuō

Nó là em trai tôi. Chị dám nói...

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:16
yào chī nǐ de ròu hē nǐ de xuè tā shì wǒ dì di nǐ jiù bù hèn tā

要吃你的肉 喝你的血 他是我弟弟 你就不恨他

lại ăn thịt uống máu chị? Nó là em trai tôi. Chị không hận nó sao?

LINE 0241:22
PLAYING SCENE
tā shì wǒ dì di nǐ gǎn shuō

他是我弟弟 你敢说

Nó là em trai tôi. Chị dám nói...

LINE 0341:24
jiù
méi
xiǎng
guò
bǎi
tuō

chị chưa từng nghĩ thoát khỏi nó?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp41:22
TMDB ID261676