Cách dùng "我一气之下就走了" (wǒ yí qì zhī xià jiù zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我一气之下就走了
Tôi tức giận bỏ đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:35
tā他
jiù就
gēn跟
wǒ我
nào闹
“Hắn liền gây sự với tôi.”
LINE 0212:38
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
qì气
zhī之
xià下
jiù就
zǒu走
le了
“Tôi tức giận bỏ đi.”
LINE 0312:43
páng庞
xīng星
huá华
jīng经
cháng常
yào要
nǐ你
tì替
tā他
huán还
zhài债
ma吗
“Pang Xinghua thường bắt cô trả nợ thay hắn?”
Show Information