Cách dùng "我一气之下就走了" (wǒ yí qì zhī xià jiù zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我一气之下就走了
Tôi tức giận bỏ đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
12:38
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他就跟我闹 | tā jiù gēn wǒ nào | Hắn liền gây sự với tôi. |
| 2▶ | 我一气之下就走了 | wǒ yí qì zhī xià jiù zǒu le | Tôi tức giận bỏ đi. |
| 3 | 庞星华经常要你替他还债吗 | páng xīng huá jīng cháng yào nǐ tì tā huán zhài ma | Pang Xinghua thường bắt cô trả nợ thay hắn? |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 2 of 3)
HSK 5
0:03s
yǒu xiē dì fāng zhà yī kàn dōu yǒu xiē rèn bù chū lái leCó vài chỗ nhìn thoáng qua đều hơi khó nhận ra.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn jiān kòng méi pāi zhe yà gēn ér zhǎo bù zhe shì shuí gàn deNhưng camera không ghi lại được. Căn bản không tìm ra ai làm.

HSK 5
0:03s
qiàn zhài huán qián bù rán lǎo zi nòng nǐNợ thì phải trả tiền, không thì ông xử lý mày đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me shuō yě shì gāng chǎo le yī jià wǒ hái zài qì tóu shàngđơn giản là vừa cãi nhau xong, tôi vẫn còn đang bực mình.

HSK 2
0:03s
nǐ jiā lǐ mò yào le nǐ zěn me bù qù kāi aNhà mày hết thuốc rồi. Sao mày không đi kê đơn?











